screw up
/ˈskruːˌʌp/Động từ
- (thông tục) Siết chặt hoặc cố định bằng ốc vít.(transitive) To tighten or secure with screws.
- (thông tục) Nâng lên bằng cách xoay tay quay.(transitive) To raise by turning a rotary handle.
- (chuyển tiếp) Tăng (tiền thuê nhà, phí, v.v.) đến mức quá đáng.(transitive) To raise (rent, fees, etc.) to extortionate levels.
- (Động) Triệu tập, triệu tập.(transitive) To raise or summon up.trying to screw up enough courage to ask her outcố gắng lấy hết can đảm để mời cô ấy đi chơi
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “screw up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish